Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
谷穗
gǔ suì

bông lúa; biểu tượng bó lúa (dùng trong huy hiệu)

Cụm từ
谷神星
Gǔ shén xīng

Ceres, hành tinh lùn trong vành đai tiểu hành tinh giữa sao Hỏa và sao Mộc, được G. Piazzi phát hiện năm 1801

Cụm từ
谷神
gǔ shén

thần mùa màng

Cụm từ
谷物
gǔ wù

ngũ cốc; hạt ngũ cốc

Cụm từ
谷氨酸钠
gǔ ān suān nà

bột ngọt (MSG) (E621)

Cụm từ
谷氨酸
gǔ ān suān

axit glutamic (Glu), một axit amin

Cụm từ
谷壳
gǔ ké

vỏ (của gạo, v.v.); trấu

Cụm từ
谷歌
Gǔ gē

biến thể của 谷歌[Gu3 ge1]

Cụm từ
谷梁传
Gǔ liáng Zhuàn

Cốc Lương Truyện, chú giải về Xuân Thu 春秋[Chun1 qiu1], xuất bản lần đầu thời nhà Hán

Cụm từ
谷梁
Gǔ liáng

họ hai chữ [Gu3 liang2]; viết tắt của 穀梁傳|谷梁传[Gu3liang2 Zhuan4], Cốc Lương Truyện

Viết tắt
谷子
gǔ zi

Cụm từ
谷仓
gǔ cāng

kho thóc

Cụm từ

ngũ cốc; bắp

Từ vựng
稿酬
gǎo chóu

thù lao trả cho tác giả cho một tác phẩm viết

Cụm từ
稿费
gǎo fèi

tiền nhuận bút; LT:筆|笔[bi3]

Cụm từ
稿纸
gǎo zhǐ

giấy nháp

Cụm từ
稿本
gǎo běn

bản thảo (của sách v.v.); phác thảo (của thiết kế v.v.)

Cụm từ
稿子
gǎo zi

bản nháp của tài liệu; kịch bản; bản thảo; kế hoạch trong đầu; tiền lệ

Cụm từ
稿件
gǎo jiàn

bài viết gửi để xuất bản; bản thảo; bài báo

Cụm từ
稿
gǎo

bản thảo; bản nháp; thân cây lương thực

Từ vựng
稿
gǎo

biến thể của 稿[gao3]

Từ vựng
稽颡
qǐ sǎng

khấu đầu (cúi đầu chạm trán xuống sàn)

Cụm từ
稽核
jī hé

kiểm toán; xác minh; kiểm tra

Cụm từ
稽查员
jī chá yuán

nhân viên kiểm tra; nhân viên soát vé

Cụm từ
稽查人员
jī chá rén yuán

nhân viên kiểm tra

Cụm từ
稽查
jī chá

kiểm tra

Cụm từ
稽古振今
jī gǔ zhèn jīn

ôn cố tri tân (thành ngữ)

Thành ngữ
稽古
jī gǔ

học từ người xưa; nghiên cứu kinh điển

Cụm từ

cúi lạy sát đất

Từ vựng

kiểm tra; kiểm soát

Từ vựng