Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
座垫座墊

zuò diàn

座垫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 座垫 trong tiếng Việt

yên (xe đạp); ghế (xe hơi hoặc xe đạp); đệm ghế

Tra từ liên quan