座头鲸 là gì?
座头鲸 [zuò tóu jīng] có nghĩa là cá voi lưng gù.
Nghĩa của từ 座头鲸 trong tiếng Việt
cá voi lưng gù
Cách đọc và ghi nhớ 座头鲸
座头鲸 được đọc là zuò tóu jīng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cá voi lưng gù”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .