Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
度过度過

dù guò

度过 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 度过 trong tiếng Việt

trải qua; dành (thời gian); sống sót; vượt qua

Tra từ liên quan