Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
度姑

dù gū

度姑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 度姑 trong tiếng Việt

(Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo [tuh-ku])

Tra từ liên quan