度姑 dù gū 度姑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 度姑 trong tiếng Việt (Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo [tuh-ku]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan