Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
种花
zhòng huā

trồng hoa; (tiếng địa phương) tiêm vắc-xin; (tiếng địa phương) trồng bông

Cụm từ
种脐
zhǒng qí

(thực vật) rốn hạt

Cụm từ
种群
zhǒng qún

quần thể (của một loài); cộng đồng (động vật hoặc thực vật)

Cụm từ
种系
zhǒng xì

dòng tiến hóa; dòng dõi

Cụm từ
种种
zhǒng zhǒng

tất cả các loại

Cụm từ
种禽
zhǒng qín

gà trống; gia cầm giống đực

Cụm từ
种畜
zhǒng chù

vật nuôi giống; ngựa giống

Cụm từ
种田
zhòng tián

làm ruộng; canh tác

Cụm từ
种瓜得瓜,种豆得豆
zhòng guā dé guā , zhòng dòu dé dòu

nghĩa đen: Gieo dưa được dưa, gieo đậu được đậu (thành ngữ); nghĩa bóng: Gieo nhân nào, gặt quả nấy.; Mọi người phải sống với hậu quả từ hành động của mình.; Bạn đã làm, bạn phải…

Thành ngữ
种树
zhòng shù

trồng cây

Cụm từ
种植体
zhòng zhí tǐ

cấy ghép (nha khoa)

Cụm từ
种植牙
zhòng zhí yá

cấy ghép nha khoa

Cụm từ
种植业
zhòng zhí yè

trồng trọt

Cụm từ
种植园
zhòng zhí yuán

đồn điền

Cụm từ
种植
zhòng zhí

trồng; trồng trọt (một loại cây); canh tác

Cụm từ
种本名
zhǒng běn míng

(sinh học) tên gọi cụ thể

Cụm từ
种族隔离
zhǒng zú gé lí

phân biệt chủng tộc; chế độ apartheid

Cụm từ
种族灭绝
zhǒng zú miè jué

diệt chủng

Cụm từ
种族清除
zhǒng zú qīng chú

thanh lọc sắc tộc

Cụm từ
种族清洗
zhǒng zú qīng xǐ

"thanh lọc sắc tộc"; diệt chủng

Cụm từ
种族歧视
zhǒng zú qí shì

phân biệt chủng tộc; kỳ thị chủng tộc

Cụm từ
种族主义者
zhǒng zú zhǔ yì zhě

người phân biệt chủng tộc

Cụm từ
种族主义
zhǒng zú zhǔ yì

phân biệt chủng tộc

Cụm từ
种族中心主义
zhǒng zú zhōng xīn zhǔ yì

chủ nghĩa vị chủng

Cụm từ
种族
zhǒng zú

chủng tộc; dân tộc

Cụm từ
种差
zhǒng chā

đặc điểm quyết định (đặc trưng của loài)

Cụm từ
种小名
zhǒng xiǎo míng

(sinh học) tên định danh loài

Cụm từ
种子选手
zhǒng zi xuǎn shǒu

vận động viên hạt giống

Cụm từ
种子植物
zhǒng zi zhí wù

thực vật có hạt

Cụm từ
种子岛
Zhǒng zi dǎo

Tanegashima, đảo Nhật Bản gần Kyushu, địa điểm phóng tàu vũ trụ của Nhật Bản

Cụm từ