Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
度日

dù rì

度日 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 度日 trong tiếng Việt

sống qua ngày; tồn tại một cách khó khăn, chật vật

Tra từ liên quan