Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
度假区度假區

dù jià qū

度假区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 度假区 trong tiếng Việt

khu nghỉ dưỡng

Tra từ liên quan