Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
度烂度爛

dù làn

度烂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 度烂 trong tiếng Việt

xem 賭爛|赌烂[du3 lan4]

Tra từ liên quan