Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
纪录片
jì lù piàn

phim tài liệu (phim hoặc chương trình TV); LT:部[bu4]

Cụm từ
纪录
jì lù

biến thể của 記錄|记录[ji4 lu4] (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")

Cụm từ
纪要
jì yào

biên bản; tóm tắt bằng văn bản của cuộc họp

Cụm từ
纪检
jì jiǎn

kiểm tra kỷ luật; kiểm tra kỷ luật của người khác

Cụm từ
纪昀
Jì Yún

Kỷ Vân (1724-1805), nhà văn triều Thanh, tác giả tiểu thuyết siêu nhiên Ghi chép về căn nhà tranh quan sát tỉ mỉ 閱微草堂筆記|阅微草堂笔记

Cụm từ
纪念馆
jì niàn guǎn

hội trường tưởng niệm; bảo tàng kỷ niệm

Cụm từ
纪念邮票
jì niàn yóu piào

tem bưu chính kỷ niệm

Cụm từ
纪念章
jì niàn zhāng

huy chương kỷ niệm; huy hiệu lưu niệm; LT:枚[mei2]

Cụm từ
纪念碑
jì niàn bēi

đài tưởng niệm

Cụm từ
纪念奖
jì niàn jiǎng

cúp

Cụm từ
纪念日
jì niàn rì

ngày kỷ niệm; ngày tưởng niệm

Cụm từ
纪念堂
jì niàn táng

nhà tưởng niệm; lăng mộ

Cụm từ
纪念品
jì niàn pǐn

quà lưu niệm

Cụm từ
纪念
jì niàn

tưởng niệm; tôn vinh ký ức của; quà lưu niệm; kỷ vật; đồ lưu niệm

Cụm từ
纪律检查委员会
Jì lǜ Jiǎn chá Wěi yuán huì

Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương của ĐCSTQ

Cụm từ
纪律
jì lǜ

kỷ luật

Cụm từ
纪年
jì nián

ghi số năm; kỷ nguyên lịch; sử biên niên; biên niên sử

Cụm từ
纪实
jì shí

ghi chép sự kiện thực; tài liệu (thực tế, không hư cấu)

Cụm từ
纪委
jì wěi

ủy ban kiểm tra kỷ luật

Cụm từ
纪元前
jì yuán qián

trước công nguyên (TCN)

Cụm từ
纪元
jì yuán

kỷ nguyên; thời đại lịch

Cụm từ
纪传体
jì zhuàn tǐ

thể loại lịch sử dựa trên tiểu sử, như "Sử ký" của Tư Mã Thiên

Cụm từ
纪伯伦
Jì bó lún

Khalil Gibran (1883-1931), nhà thơ, nhà văn và họa sĩ người Liban

Cụm từ

trật tự; kỷ luật; tuổi; thời đại; thời kỳ; ghi chép

Từ vựng
纠集
jiū jí

tập hợp lại; tập trung

Cụm từ
纠错
jiū cuò

sửa lỗi

Cụm từ
纠葛
jiū gé

vướng mắc; tranh chấp

Cụm từ
纠缠不清
jiū chán bù qīng

rối rắm không gỡ được; không thể tháo gỡ

Cụm từ
纠缠
jiū chán

bị rối; quấy rầy

Cụm từ
纠结
jiū jié

đan xen; kết hợp (với); liên kết (với); xoắn; rối; bối rối; không biết làm sao

Cụm từ