Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
戍角

shù jiǎo

戍角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戍角 trong tiếng Việt

kèn hiệu đồn trú

Tra từ liên quan