Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Từ điển Trung Việt online: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ. Duyệt các mục từ thông dụng, HSK, thành ngữ và khẩu ngữ.

Danh mục từ điển

120.941 mục từ có nghĩa tiếng Việt · Trang 1309/1680

多面角duō miàn jiǎo

góc khối

Cụm từ
多面手duō miàn shǒu

người đa tài; người linh hoạt; người toàn diện

Cụm từ
多云duō yún

có mây (khí tượng)

Cụm từ
多难兴邦duō nàn xīng bāng

nhiều gian khổ có thể làm thức tỉnh một quốc gia (thành ngữ); hoạn nạn thúc đẩy sự đổi mới

Thành ngữ
多铧犁duō huá lí

cày nhiều lưỡi

Cụm từ
多钱善贾duō qián shàn gǔ

vốn nhiều, kinh doanh giỏi (thành ngữ); nghĩa bóng: điều kiện kinh doanh tốt

Thành ngữ
多金duō jīn

giàu; giàu có

Cụm từ
多重结局duō chóng jié jú

kết thúc thay thế; nhiều kết thúc

Cụm từ
多重性duō chóng xìng

tính nhiều

Cụm từ
多重国籍duō chóng guó jí

quốc tịch kép

Cụm từ
多重duō chóng

đa (khía cạnh, văn hóa, dân tộc, v.v.)

Cụm từ
多采duō cǎi

biến thể của 多彩[duo1 cai3]

Cụm từ
多醣duō táng

polisaccarit

Cụm từ
多那太罗Duō nǎ tài luó

Donatello (khoảng 1386-1466); Donato di Niccolò di Betto Bardi, họa sĩ và nhà điêu khắc nổi tiếng thời kỳ Phục hưng sơ kỳ

Cụm từ
多边形duō biān xíng

hình đa giác

Cụm từ
多边duō biān

đa phương

Cụm từ
多选题duō xuǎn tí

câu hỏi trắc nghiệm

Cụm từ
多达duō dá

lên đến; không ít hơn; nhiều đến

Cụm từ
多退少补duō tuì shǎo bǔ

(sau khi một khoản tiền đã được trả trước) hoàn tiền (nếu trả thừa) hoặc bù tiền (nếu trả thiếu)

Cụm từ
多轮duō lún

nhiều giai đoạn; nhiều lớp; tấn công nhiều mũi

Cụm từ
多足类duō zú lèi

động vật nhiều chân như rết và cuốn chiếu

Cụm từ
多足动物duō zú dòng wù

động vật nhiều chân; động vật nhiều chân như rết và cuốn chiếu

Cụm từ
多变duō biàn

hay thay đổi; (toán) đa biến

Cụm từ
多谢duō xiè

cảm ơn nhiều; cảm ơn rất nhiều

Cụm từ
多谋善断duō móu shàn duàn

tài trí và quyết đoán; kiên quyết và sáng suốt

Cụm từ
多语言duō yǔ yán

đa ngôn ngữ

Cụm từ
多言duō yán

dài dòng; nói nhiều

Cụm từ
多角体duō jiǎo tǐ

khối đa diện

Cụm từ
多角形duō jiǎo xíng

hình đa giác; giống 多邊形|多边形

Cụm từ
多行不义必自毙duō xíng bù yì bì zì bì

làm điều ác nhiều tất tự diệt (thành ngữ)

Thành ngữ
多亏duō kuī

nhờ vào; may mắn

Cụm từ
多叶duō yè

rậm rạp

Cụm từ
多菲什duō fēi shí

cá chó (từ mượn)

Cụm từ
多芬Duō fēn

Dove (thương hiệu)

Cụm từ
多舛duō chuǎn

đầy rẫy rắc rối và bất hạnh (thường chỉ cuộc đời của ai đó)

Cụm từ
多腺染色体duō xiàn rǎn sè tǐ

nhiễm sắc thể đa tuyến

Cụm từ
多胞形duō bāo xíng

hình đa bào

Cụm từ
多胎妊娠duō tāi rèn shēn

mang thai đa thai

Cụm từ
多肽连duō tài lián

chuỗi polypeptit

Cụm từ
多肽duō tài

polypeptit, chuỗi axit amin liên kết bởi liên kết peptit CO-NH, một thành phần của protein

Cụm từ
多育duō yù

mắn đẻ; sinh nhiều con

Cụm từ
多肉植物duō ròu zhí wù

cây mọng nước

Cụm từ
多肉duō ròu

mọng nước

Cụm từ
多闻天Duō wén tiān

Tỳ Sa Môn (một trong Tứ Đại Thiên Vương)

Cụm từ
多义词duō yì cí

từ đa nghĩa

Cụm từ
多义性duō yì xìng

tính mơ hồ

Cụm từ
多义duō yì

đa nghĩa; nhiều nghĩa; sự mơ hồ (ngôn ngữ học)

Cụm từ
多维duō wéi

đa chiều; viết tắt của 多種維生素|多种维生素[duo1 zhong3 wei2 sheng1 su4], vitamin tổng hợp

Viết tắt
多细胞生物duō xì bāo shēng wù

sinh vật đa bào

Cụm từ
多细胞duō xì bāo

đa bào

Cụm từ
多累duō lèi

tôi đã làm phiền bạn

Cụm từ
多糖duō táng

polysaccharide

Cụm từ
多粒子系统duō lì zǐ xì tǒng

hệ nhiều hạt (vật lý)

Cụm từ
多粒子duō lì zǐ

nhiều hạt (vật lý)

Cụm từ
多米诺骨牌duō mǐ nuò gǔ pái

dominoes

Cụm từ
多米诺duō mǐ nuò

(từ mượn) đôminô

Cụm từ
多米尼加共和国Duō mǐ ní jiā Gòng hé guó

Cộng hòa Dominica

Cụm từ
多米尼加Duō mǐ ní jiā

Cộng hòa Dominica

Cụm từ
多米尼克联邦Duō mǐ ní jiā Lián bāng

Khối thịnh vượng chung Dominica

Cụm từ
多米尼克Duō mǐ ní kè

Dominica (Cộng hòa Thịnh vượng chung Dominica)

Cụm từ
多管闲事duō guǎn xián shì

xen vào chuyện người khác

Cụm từ
多端中继器duō duān zhōng jì qì

bộ lặp nhiều cổng

Cụm từ
多端duō duān

đa dạng; nhiều mặt; nhiều và khác nhau; nhiều cổng; nhiều trạm; nhiều đầu cuối

Cụm từ
多站地址duō zhàn dì zhǐ

địa chỉ multicast; địa chỉ nhiều trạm

Cụm từ
多站duō zhàn

nhiều trạm

Cụm từ
多种语言支持duō zhǒng yǔ yán zhī chí

hỗ trợ đa ngôn ngữ

Cụm từ
多种语言duō zhǒng yǔ yán

đa ngôn ngữ

Cụm từ
多种维生素duō zhǒng wéi shēng sù

vitamin tổng hợp

Cụm từ
多种多样duō zhǒng duō yàng

đa dạng; nhiều loại và kiểu cách; phong phú và đa dạng

Cụm từ
多种duō zhǒng

nhiều loại; nhiều; đa dạng; đa

Cụm từ
多礼duō lǐ

quá lịch sự; quá khách sáo

Cụm từ
多神论者duō shén lùn zhě

người theo thuyết đa thần

Cụm từ