戈斯拉尔戈斯拉爾 Gē sī lā ěr 戈斯拉尔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 戈斯拉尔 trong tiếng Việt Goslar, Đức 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan