Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
戈斯拉尔戈斯拉爾

Gē sī lā ěr

戈斯拉尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戈斯拉尔 trong tiếng Việt

Goslar, Đức

Tra từ liên quan