Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
约翰二书
Yuē hàn èr shū

Thư thứ hai của Thánh Gioan

Cụm từ
约翰三书
Yuē hàn sān shū

Thư thứ ba của Thánh Gioan

Cụm từ
约翰一书
Yuē hàn yī shū

Thư tín thứ nhất của Thánh Giăng

Cụm từ
约翰·霍金斯大学
Yuē hàn · Huò jīn sī Dà xué

Đại học Johns Hopkins, Baltimore

Cụm từ
约翰·霍金斯
Yuē hàn · Huò jīn sī

John Hawkins (1532-1595), thủy thủ người Anh tham gia chiến tranh trên biển với Tây Ban Nha; Johns Hopkins (1795-1873), doanh nhân, nhà hoạt động bãi nô và nhà từ thiện người Mỹ

Cụm từ
约翰·本仁
Yuē hàn · Běn rén

John Bunyan (1628-1688), nhà văn Thanh giáo người Anh, tác giả của tác phẩm Hành trình của người hành hương 天路歷程|天路历程

Cụm từ
约翰·拉贝
Yuē hàn · Lā bèi

John Rabe (1882-1950), người Đức đã giúp bảo vệ người Trung Quốc trong thời kỳ thảm sát Nam Kinh

Cụm từ
约翰·厄普代克
Yuē hàn · È pǔ dài kè

John Updike, tiểu thuyết gia Mỹ (1932-2009), người đoạt giải Pulitzer

Cụm từ
约翰
Yuē hàn

John (tên); Johan (tên); Johann (tên)

Cụm từ
约维克
Yāo wéi kè

Thành phố Gjøvik (Oppland, Na Uy)

Cụm từ
约纳
Yuē nà

Jonah

Cụm từ
约等于
yuē děng yú

xấp xỉ bằng

Cụm từ
约章
yuē zhāng

hiến chương

Cụm từ
约当现金
yuē dāng xiàn jīn

tương đương tiền mặt (kế toán)

Cụm từ
约略估计
yuē lüè gū jì

ước tính xấp xỉ; tính toán sơ bộ

Cụm từ
约略
yuē lüè

xấp xỉ; sơ lược

Cụm từ
约瑟夫·斯大林
Yuē sè fū · Sī dà lín

Joseph Stalin (1879-1953), nhà độc tài Liên Xô

Cụm từ
约瑟夫
Yuē sè fū

Giô-sép (tên)

Cụm từ
约瑟
Yuē sè

Giô-sép (tên)

Cụm từ
约珥书
Yuē ěr shū

Sách Giô-en

Cụm từ
约炮
yuē pào

(tiếng lóng) hẹn hò tình một đêm; cuộc gọi tình dục

Tiếng lóng xã hội
约法三章
yuē fǎ sān zhāng

thỏa thuận ba điều luật (thành ngữ); hiệp ước ba điểm; (nghĩa bóng) thỏa thuận sơ bộ; nguyên tắc cơ bản

Thành ngữ
约法
yuē fǎ

luật tạm thời; hiến pháp lâm thời

Cụm từ
约沙法
Yuē shā fǎ

Giô-sa-phát, vua thứ tư của Judah (Do Thái giáo)

Cụm từ
约柜
yuē guì

Hòm Giao Ước

Cụm từ
约根
Yuē gēn

Jurgen (tên)

Cụm từ
约束条件
yuē shù tiáo jiàn

điều kiện hạn chế; ràng buộc

Cụm từ
约束力
yuē shù lì

(của hợp đồng) có tính ràng buộc (pháp lý)

Cụm từ
约束
yuē shù

hạn chế; giới hạn; ràng buộc; sự hạn chế; sự ràng buộc

Cụm từ
约会对象
yuē huì duì xiàng

đối tượng hẹn hò; một buổi hẹn (bạn trai hoặc bạn gái)

Cụm từ