Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
戊戌

wù xū

戊戌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戊戌 trong tiếng Việt

năm thứ ba mươi lăm can chi trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1958 hoặc 2018

Tra từ liên quan