戊午 wù wǔ 戊午 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 戊午 trong tiếng Việt năm thứ 55, mã E7 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1978 hoặc 2038 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan