Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恋旧戀舊

liàn jiù

恋旧 là gì?

Cổ ngữ / văn ngônCổ / văn ngôn

Nghĩa của từ 恋旧 trong tiếng Việt

xem 懷舊|怀旧[huai2 jiu4]

Tra từ liên quan