恋旧戀舊 liàn jiù 恋旧 là gì? Cổ ngữ / văn ngônCổ / văn ngôn Nghĩa của từ 恋旧 trong tiếng Việt xem 懷舊|怀旧[huai2 jiu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan