戊戌维新戊戌維新 Wù xū Wéi xīn 戊戌维新 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 戊戌维新 trong tiếng Việt Biến pháp Mậu Tuất (1898), nỗ lực cải cách triều Thanh thất bại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan