戈 gē 戈 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 戈 trong tiếng Việt qua; viết tắt của 戈瑞[ge1 rui4]; (Đài Loan) viết tắt của 戈雷[ge1 lei2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan