Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qu

戌 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戌 trong tiếng Việt

dùng trong 屈戌兒|屈戌儿[qu1 qu5 r5]

Tra từ liên quan