戌 xū 戌 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 戌 trong tiếng Việt chi thứ 11: 7-9 giờ tối, tháng 9 âm lịch (8 tháng Mười-6 tháng Mười Một), năm Tuấthướng la bàn thời cổ Trung Quốc: 300° 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan