Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
戎甲

róng jiǎ

戎甲 là gì?

戎甲 [róng jiǎ] có nghĩa là vũ khí và áo giáp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戎甲 trong tiếng Việt

vũ khí và áo giáp

Cách đọc và ghi nhớ 戎甲

戎甲 được đọc là róng jiǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vũ khí và áo giáp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan