戈氏岩鹀
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô Godlewski (Emberiza godlewskii)
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô Godlewski (Emberiza godlewskii)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) yến Germain (Aerodramus germani)
›戈培尔Gē péi ěrJoseph Goebbels (1897-1945), lãnh đạo và chính trị gia Đức Quốc Xã
›戆头戆脑gàng tóu gàng nǎongu xuẩn (tiếng Ngô)
›戈比gē bǐkopek (đơn vị tiền tệ, một phần trăm của rúp) (từ mượn)
›戈斯拉尔Gē sī lā ěrGoslar, Đức
›戈尔Gē ěrGore (tên); Al Gore (1948-), phó tổng thống Mỹ 1993-2001 dưới thời Bill Clinton, sau đó là nhà vận động môi…
›戈德斯通Gē dé sī tōngGoldstone (tên)
›戈尔巴乔夫Gē ěr bā qiáo fūGorbachev; Mikhail Sergeyevich Gorbachev (1931-), tổng thống cuối cùng của Liên Xô 1990-1991
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.