Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恋足癖戀足癖

liàn zú pǐ

恋足癖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恋足癖 trong tiếng Việt

sở thích cuồng chân

Tra từ liên quan