戊子 wù zǐ 戊子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 戊子 trong tiếng Việt năm thứ hai mươi lăm Mậu Tý của chu kỳ 60 năm, ví dụ 2008 hoặc 2068 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan