Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
戊子

wù zǐ

戊子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戊子 trong tiếng Việt

năm thứ hai mươi lăm Mậu Tý của chu kỳ 60 năm, ví dụ 2008 hoặc 2068

Tra từ liên quan