Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
自选
zì xuǎn

tự mình chọn; tự do lựa chọn; tùy chọn; tự phục vụ

Cụm từ
自适应
zì shì yìng

tự thích ứng

Cụm từ
自游
zì yóu

du lịch một mình (tức là không đi với nhóm du lịch)

Cụm từ
自述
zì shù

kể lại bằng lời của chính mình; tự truyện; tự giới thiệu bằng văn bản

Cụm từ
自转轴
zì zhuàn zhóu

trục xoay

Cụm từ
自转
zì zhuàn

sự quay

Cụm từ
自轻自贱
zì qīng zì jiàn

tự hạ thấp bản thân; tự khinh

Cụm từ
自身难保
zì shēn nán bǎo

bất lực để tự bảo vệ mình (thành ngữ); vô vọng

Thành ngữ
自身利益
zì shēn lì yì

lợi ích riêng

Cụm từ
自身
zì shēn

bản thân; tự mình; của riêng mình

Cụm từ
自足
zì zú

tự cung tự cấp; hài lòng với bản thân

Cụm từ
自贸区
zì mào qū

viết tắt của 自由貿易區|自由贸易区[zi4 you2 mao4 yi4 qu1]

Viết tắt
自贻伊戚
zì yí yī qī

tự gây rắc rối cho bản thân (thành ngữ)

Thành ngữ
自费
zì fèi

tự trả chi phí; tự túc

Cụm từ
自责
zì zé

tự trách

Cụm từ
自贡市
Zì gòng Shì

thành phố cấp địa khu Tự Cống, Tứ Xuyên

Cụm từ
自贡
Zì gòng

thành phố cấp địa khu Tự Cống ở Tứ Xuyên

Cụm từ
自负盈亏
zì fù yíng kuī

chịu trách nhiệm lời lỗ (của tổ chức); tự chủ tài chính; trách nhiệm tài chính cá nhân

Cụm từ
自负
zì fù

tự phụ; chịu trách nhiệm

Cụm từ
自豪感
zì háo gǎn

niềm tự hào; tự tôn

Cụm từ
自豪
zì háo

tự hào (về thành tựu, v.v.)

Cụm từ
自变量
zì biàn liàng

(toán) biến số độc lập

Cụm từ
自变数
zì biàn shù

(toán) biến số độc lập

Cụm từ
自谴
zì qiǎn

tự trách; mặc cảm tội lỗi

Cụm từ
自谦
zì qiān

khiêm tốn; tự hạ mình

Cụm từ
自谋出路
zì móu chū lù

(thành ngữ) tự mình lo liệu; đơn độc một mình; tự lo cho bản thân; tìm ra con đường riêng (đặc biệt là tự tìm việc)

Thành ngữ
自语
zì yǔ

tự nói chuyện một mình

Cụm từ
自认
zì rèn

tin (điều gì đó liên quan đến bản thân); tự cho mình là; thừa nhận (điều gì đó liên quan đến bản thân); tự cam chịu

Cụm từ
自夸
zì kuā

khoe khoang

Cụm từ
自诩
zì xǔ

tự cho là; tự phô trương là; khoe khoang; khoác lác

Cụm từ