Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
构思構思

gòu sī

构思 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 构思 trong tiếng Việt

thiết kế; dựng lên; lên kế hoạch; sáng tác; vạch ra phác thảo tinh thần; khái niệm; kế hoạch; ý tưởng; tác phẩm

Tra từ liên quan