榻榻米
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
榻榻米
tatami (từ mượn từ tiếng Nhật)
Giản thể榻榻米
Phồn thể榻榻米
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng