Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
榻榻米

tà tà mǐ

榻榻米 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 榻榻米 trong tiếng Việt

tatami (từ mượn từ tiếng Nhật)

Tra từ liên quan