构建 là gì?
构建 [gòu jiàn] có nghĩa là xây dựng (cái gì đó trừu tượng).
Nghĩa của từ 构建 trong tiếng Việt
xây dựng (cái gì đó trừu tượng)
Cách đọc và ghi nhớ 构建
构建 được đọc là gòu jiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xây dựng (cái gì đó trừu tượng)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .