Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
构建構建

gòu jiàn

构建 là gì?

构建 [gòu jiàn] có nghĩa là xây dựng (cái gì đó trừu tượng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 构建 trong tiếng Việt

xây dựng (cái gì đó trừu tượng)

Cách đọc và ghi nhớ 构建

构建 được đọc là gòu jiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xây dựng (cái gì đó trừu tượng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan