Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
臬台
niè tái

thẩm phán tỉnh (thời Trung Hoa phong kiến)

Cụm từ
niè

cột mốc; quy tắc; tiêu chuẩn; giới hạn; mục tiêu (xưa)

Từ vựng
自黑
zì hēi

(tiếng lóng Internet) tự giễu bản thân

Ngôn ngữ mạng
自鸣钟
zì míng zhōng

đồng hồ điểm chuông

Cụm từ
自鸣得意
zì míng dé yì

tự cao tự đại

Cụm từ
自高自大
zì gāo zì dà

nghĩ mình rất giỏi (thành ngữ); kiêu ngạo

Thành ngữ
自高
zì gāo

tự cao

Cụm từ
自体免疫疾病
zì tǐ miǎn yì jí bìng

bệnh tự miễn

Cụm từ
自驾游
zì jià yóu

đi du lịch tự lái xe; đi phượt bằng ô tô

Cụm từ
自驾车
zì jià chē

tự mình lái xe; xe cá nhân; (Đài Loan) xe tự lái; xe tự hành

Cụm từ
自驾租赁
zì jià zū lìn

thuê xe tự lái (xe hơi, v.v.)

Cụm từ
自驾汽车出租
zì jià qì chē chū zū

dịch vụ cho thuê xe tự lái

Cụm từ
自驾
zì jià

tự lái xe đi đâu đó

Cụm từ
自首
zì shǒu

tự thú; tự trình diện (với cơ quan chức năng)

Cụm từ
自馁
zì něi

mất tự tin; nản lòng

Cụm từ
自养生物
zì yǎng shēng wù

(sinh học) tự dưỡng

Cụm từ
自养
zì yǎng

tự lực kinh tế; độc lập về kinh tế (không nhờ viện trợ nhà nước, trợ cấp nước ngoài, v.v.)

Cụm từ
自食苦果
zì shí kǔ guǒ

xem 自食惡果|自食恶果[zi4 shi2 e4 guo3]

Cụm từ
自食恶果
zì shí è guǒ

nghĩa đen: ăn quả đắng của chính mình (thành ngữ); nghĩa bóng: chịu hậu quả từ hành động của chính mình; tự làm tự chịu

Thành ngữ
自食其果
zì shí qí guǒ

tự ăn quả của mình (thành ngữ); nghĩa bóng: gánh chịu hậu quả từ hành động của chính mình; gieo nhân nào gặp quả nấy

Thành ngữ
自食其力
zì shí qí lì

nghĩa đen: ăn bằng sức của chính mình (thành ngữ); nghĩa bóng: tự lực cánh sinh; tự kiếm sống

Thành ngữ
自顾自
zì gù zì

ai nấy lo việc của mình

Cụm từ
自顾不暇
zì gù bù xiá

(thành ngữ) bận rộn quản lý việc của bản thân; quá bận để có thời gian cho việc khác

Thành ngữ
自愿者
zì yuàn zhě

tình nguyện viên

Cụm từ
自愿性
zì yuàn xìng

tính tự nguyện

Cụm từ
自愿
zì yuàn

tự nguyện

Cụm từ
自顶向下
zì dǐng xiàng xià

từ trên xuống dưới

Cụm từ
自闭症
zì bì zhèng

chứng tự kỷ

Cụm từ
自重
zì zhòng

cư xử một cách đứng đắn; có phẩm giá; trọng lượng bản thân

Cụm từ
自酌
zì zhuó

tự thưởng thức một chén rượu

Cụm từ