Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
榴弹榴彈

liú dàn

榴弹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 榴弹 trong tiếng Việt

đạn nổ mạnh; lựu đạn

Tra từ liên quan