Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
构件構件

gòu jiàn

构件 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 构件 trong tiếng Việt

thành phần; linh kiện; bộ phận

Tra từ liên quan