荣誉军人榮譽軍人 róng yù jūn rén 荣誉军人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 荣誉军人 trong tiếng Việt quân nhân tàn tật; chiến sĩ bị thương trong chiến đấu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan