Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荣誉军人榮譽軍人

róng yù jūn rén

荣誉军人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荣誉军人 trong tiếng Việt

quân nhân tàn tật; chiến sĩ bị thương trong chiến đấu

Tra từ liên quan