Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荣禄大夫榮祿大夫

róng lù dà fū

荣禄大夫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荣禄大夫 trong tiếng Việt

một cấp bậc trong quan trường

Tra từ liên quan