Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荣耀榮耀

róng yào

荣耀 là gì?

荣耀 [róng yào] có nghĩa là vinh dự; vinh quang.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荣耀 trong tiếng Việt

  1. vinh dự
  2. vinh quang

Cách đọc và ghi nhớ 荣耀

荣耀 được đọc là róng yào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vinh dự; vinh quang”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan