Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gòu

构 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 构 trong tiếng Việt

xây dựng; hình thành; tạo nên; soạn; thành phần văn học; cây dướng (Broussonetia papyrifera)

Tra từ liên quan