构
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
构
xây dựng; hình thành; tạo nên; soạn; thành phần văn học; cây dướng (Broussonetia papyrifera)
Giản thể构
Phồn thể構
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng