构構
构 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 构 trong tiếng Việt
xây dựng; hình thành; tạo nên; soạn; thành phần văn học; cây dướng (Broussonetia papyrifera)
xây dựng; hình thành; tạo nên; soạn; thành phần văn học; cây dướng (Broussonetia papyrifera)