Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
构型構型

gòu xíng

构型 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 构型 trong tiếng Việt

cấu trúc; cấu hình (không gian); sắp xếp; (hóa học) cấu hình (phân tử, electron, v.v.)

Tra từ liên quan