构型構型
构型 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 构型 trong tiếng Việt
cấu trúc; cấu hình (không gian); sắp xếp; (hóa học) cấu hình (phân tử, electron, v.v.)
cấu trúc; cấu hình (không gian); sắp xếp; (hóa học) cấu hình (phân tử, electron, v.v.)