Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荣登榮登

róng dēng

荣登 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荣登 trong tiếng Việt

(danh sách, bảng xếp hạng âm nhạc, v.v.) đạt đến vị trí đầu

Tra từ liên quan