Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氧化物

yǎng huà wù

氧化物 là gì?

氧化物 [yǎng huà wù] có nghĩa là oxit.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氧化物 trong tiếng Việt

oxit

Cách đọc và ghi nhớ 氧化物

氧化物 được đọc là yǎng huà wù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “oxit”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan