氧化物
氧化物 là gì?
氧化物 [yǎng huà wù] có nghĩa là oxit.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 氧化物 trong tiếng Việt
oxit
Cách đọc và ghi nhớ 氧化物
氧化物 được đọc là yǎng huà wù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “oxit”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .