氧化钙 là gì?
氧化钙 [yǎng huà gài] có nghĩa là oxit canxi, CaO; (tiếng lóng) (dùng thay cho 肏[cao4], vì CaO giống cào).
Nghĩa của từ 氧化钙 trong tiếng Việt
- oxit canxi, CaO
- (tiếng lóng) (dùng thay cho 肏[cao4], vì CaO giống cào)
Cách đọc và ghi nhớ 氧化钙
氧化钙 được đọc là yǎng huà gài, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm tiếng lóng xã hội. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “oxit canxi, CaO; (tiếng lóng) (dùng thay cho 肏[cao4], vì CaO giống cào)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .