Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氧化剂氧化劑

yǎng huà jì

氧化剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氧化剂 trong tiếng Việt

chất oxi hóa; tác nhân oxi hóa

Tra từ liên quan