氧化剂氧化劑 yǎng huà jì 氧化剂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 氧化剂 trong tiếng Việt chất oxi hóa; tác nhân oxi hóa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan