氪肝 kè gān 氪肝 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 氪肝 trong tiếng Việt (tiếng lóng) cày game thâu đêm (thay vì trả tiền để mua vật phẩm) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan