Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氪肝

kè gān

氪肝 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 氪肝 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) cày game thâu đêm (thay vì trả tiền để mua vật phẩm)

Tra từ liên quan