Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气体离心氣體離心

qì tǐ lí xīn

气体离心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气体离心 trong tiếng Việt

máy ly tâm khí

Tra từ liên quan