Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氨气氨氣

ān qì

氨气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氨气 trong tiếng Việt

khí amoniac

Tra từ liên quan