Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氨纶氨綸

ān lún

氨纶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氨纶 trong tiếng Việt

spandex; elastane

Tra từ liên quan