氧化铀
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
氧化铀
oxit urani
Giản thể氧化铀
Phồn thể氧化鈾
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng