Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氧化铀氧化鈾

yǎng huà yóu

氧化铀 là gì?

氧化铀 [yǎng huà yóu] có nghĩa là oxit urani.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氧化铀 trong tiếng Việt

oxit urani

Cách đọc và ghi nhớ 氧化铀

氧化铀 được đọc là yǎng huà yóu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “oxit urani”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan