气体扩散 là gì?
气体扩散 [qì tǐ kuò sàn] có nghĩa là khuếch tán khí.
Nghĩa của từ 气体扩散 trong tiếng Việt
khuếch tán khí
Cách đọc và ghi nhớ 气体扩散
气体扩散 được đọc là qì tǐ kuò sàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khuếch tán khí”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .