Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氨吖啶

ān ā dìng

氨吖啶 là gì?

氨吖啶 [ān ā dìng] có nghĩa là aminoacridine hoặc aminacrine (chất sát khuẩn và khử trùng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氨吖啶 trong tiếng Việt

aminoacridine hoặc aminacrine (chất sát khuẩn và khử trùng)

Cách đọc và ghi nhớ 氨吖啶

氨吖啶 được đọc là ān ā dìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “aminoacridine hoặc aminacrine (chất sát khuẩn và khử trùng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan