Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氧乙炔焊炬

yǎng yǐ quē hàn jù

氧乙炔焊炬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氧乙炔焊炬 trong tiếng Việt

mỏ hàn oxyacetylene

Tra từ liên quan