氧乙炔焊炬 yǎng yǐ quē hàn jù 氧乙炔焊炬 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 氧乙炔焊炬 trong tiếng Việt mỏ hàn oxyacetylene 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan