Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yīn

氤 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氤 trong tiếng Việt

dùng trong 氤氳|氤氲[yin1 yun1]

Tra từ liên quan